vô hiệu lực
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hiệu lực, không còn giá trị pháp lý hoặc tác dụng: "vô hiệu lực" mô tả trạng thái của một văn bản, hợp đồng, quyết định hoặc sự việc không còn được công nhận hoặc không thể thi hành theo quy định.
- Không có tác dụng, không mang lại kết quả như mong muốn: "vô hiệu lực" cũng được dùng để chỉ những nỗ lực, biện pháp không đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc hôn nhân vô hiệu lực vì vi phạm pháp luật. (Cuộc hôn nhân không được pháp luật công nhận.)
- Hợp đồng này đã vô hiệu lực do hết thời hạn. (Hợp đồng không còn giá trị vì quá hạn.)
- Nỗ lực của anh ấy trở nên vô hiệu lực trước sự phản đối của mọi người. (Nỗ lực không mang lại kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyên bố vô hiệu lực": hành động chính thức xác nhận một văn bản hoặc quyết định không còn hiệu lực.
- Tòa án đã tuyên bố vô hiệu lực đối với di chúc giả mạo. (Tòa án chính thức xác nhận di chúc không có giá trị pháp lý.)
"vô hiệu lực hóa": làm cho một thứ gì đó mất đi hiệu lực hoặc tác dụng.
- Việc sửa đổi luật đã vô hiệu lực hóa các quy định cũ. (Sự thay đổi luật làm các quy định cũ không còn tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Vô hiệu (tính từ): không có hiệu quả, không có tác dụng — đồng nghĩa gần với "vô hiệu lực" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Thuốc này đã vô hiệu vì hết hạn sử dụng. (Thuốc không còn tác dụng.)
Hiệu lực (danh từ): khả năng có tác dụng, giá trị pháp lý — trái nghĩa với "vô hiệu lực".
- Văn bản này có hiệu lực từ ngày ký. (Văn bản có giá trị pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
- Không hợp lệ: không đáp ứng yêu cầu, không được chấp nhận.
- Hết hiệu lực: không còn tác dụng hoặc giá trị (thường do thời gian).
- Vô giá trị: không có giá trị sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- Vô hiệu lực như tờ giấy trắng: hoàn toàn không có tác dụng, không được coi trọng.
- Lời hứa của anh ta vô hiệu lực như tờ giấy trắng. (Lời hứa không có giá trị gì.)