vô hiệu lực

vô hiệu lực

Tòa án tuyên bố cuộc hôn nhân vô hiệu lực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hiệu lực, không còn giá trị pháp lý hoặc tác dụng: "vô hiệu lực" mô tả trạng thái của một văn bản, hợp đồng, quyết định hoặc sự việc không còn được công nhận hoặc không thể thi hành theo quy định.
    • Không tác dụng, không mang lại kết quả như mong muốn: "vô hiệu lực" cũng được dùng để chỉ những nỗ lực, biện pháp không đạt được mục đích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc hôn nhânhiệu lực vi phạm pháp luật. (Cuộc hôn nhân không được pháp luật công nhận.)
    • Hợp đồng này đãhiệu lực do hết thời hạn. (Hợp đồng không còn giá trịquá hạn.)
    • Nỗ lực của anh ấy trở nênhiệu lực trước sự phản đối của mọi người. (Nỗ lực không mang lại kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuyên bốhiệu lực": hành động chính thức xác nhận một văn bản hoặc quyết định không còn hiệu lực.

    • Tòa án đã tuyên bốhiệu lực đối với di chúc giả mạo. (Tòa án chính thức xác nhận di chúc không giá trị pháp lý.)
  • "vô hiệu lực hóa": làm cho một thứ đó mất đi hiệu lực hoặc tác dụng.

    • Việc sửa đổi luật đãhiệu lực hóa các quy định . (Sự thay đổi luật làm các quy định không còn tác dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô hiệu (tính từ): không hiệu quả, không tác dụngđồng nghĩa gần với "vô hiệu lực" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Thuốc này đã vô hiệu hết hạn sử dụng. (Thuốc không còn tác dụng.)
  • Hiệu lực (danh từ): khả năng tác dụng, giá trị pháp lýtrái nghĩa với "vô hiệu lực".

    • Văn bản này hiệu lực từ ngày . (Văn bản giá trị pháp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Không hợp lệ: không đáp ứng yêu cầu, không được chấp nhận.
  • Hết hiệu lực: không còn tác dụng hoặc giá trị (thường do thời gian).
  • giá trị: không giá trị sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • hiệu lực như tờ giấy trắng: hoàn toàn không tác dụng, không được coi trọng.
    • Lời hứa của anh ta vô hiệu lực như tờ giấy trắng. (Lời hứa không giá trị .)